Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oversynchronous

/'әuvә'siŋkrәnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oversynchronous

//

* tính từ
  • siêu đồng bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...