overtask
/'ouvə'tɑ:sk/
ngoại động từ
- trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng nề quá cho (ai) gánh vác nhiều việc quá
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To task too heavily.
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To task too heavily.
Đang tải...