Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overthrust

//

* danh từ
  • (địa chất) sự nghịch chờm* ngoại động từ
  • đứt gãy nghịch chờm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...