overthrust
/'әuvәθrʌst/
Biến thể từ
overthrusting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overthrust
//
* danh từ- (địa chất) sự nghịch chờm* ngoại động từ
- đứt gãy nghịch chờm