Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtoil

/'ouvətɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtoil

/'ouvətɔil/

danh từ

  • việc làm thêm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To overwork. v. t. To weary excessively; to exhaust.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...