overtrump
/'ouvə'trʌmp/
Biến thể từ
overtrumping hiện tại phân từ
overtrumped quá khứ
overtrumps ngôi 3 số ít
overtrumped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overtrump
/'ouvə'trʌmp/
ngoại động từ
- đánh (con bài chủ) cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. play a trump higher than (one previously played) to the trick