overwear
/'ouvə'weə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overwear
/'ouvə'weə/
ngoại động từ overwore, overworn
- mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To wear too much; to wear out.