Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overwear

/'ouvə'weə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overwear

/'ouvə'weə/

ngoại động từ overwore, overworn

  • mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To wear too much; to wear out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...