Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6882

overwhelmingly

//

* phó từ
  • tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)
  • áp đảo
Định nghĩa tiếng Anh

r. incapable of being resisted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...