Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overworn

/'ouvə'weə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overworn

/'ouvə'weə/

ngoại động từ overwore, overworn

  • mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Worn out or subdued by toil; worn out so as to be trite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...