Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18534

overzealous

/'ouvə'zeləs/

tính từ

  • quá hăng hái, quá tích cực
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by excessive enthusiasm for and intense devotion to a cause or idea

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...