Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ovicapsule

//

* danh từ
  • vỏ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The outer layer of a Graafian follicle.\nn. Same as Ootheca.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...