ovicide
/'әuvi,said/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ovicide
//
* danh từ- thuốc diệt trứng
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...