Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oviparity

/,ouvi'pæriti/

danh từ

  • (động vật học) sự đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Generation by means of ova. See Generation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...