Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oviparity

/,ouvi'pæriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oviparity

/,ouvi'pæriti/

danh từ

  • (động vật học) sự đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Generation by means of ova. See Generation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...