oviparous
/ou'vipərəs/ phổ biến #46719
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oviparous
/ou'vipərəs/
tính từ
- (động vật học) đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. egg-laying
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. egg-laying
Đang tải...