ovorhomboidal
/'ouvourɔm'bɔidəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ovorhomboidal
/'ouvourɔm'bɔidəl/
tính từ
- hình trứng thoi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...