ovovitellin
/,әuvәuvai'telin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ovovitellin
//
* danh từ- chất lòng đỏ trứng
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...