ovoviviparity
/,ouvouvi'vipæriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ovoviviparity
/,ouvouvi'vipæriti/
danh từ
- (động vật học) sự đẻ trứng thai
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...