Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ovoviviparity

/,ouvouvi'vipæriti/

danh từ

  • (động vật học) sự đẻ trứng thai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...