owlery
/'auləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owlery
/'auləri/
danh từ
- tổ cú
Định nghĩa tiếng Anh
n. An abode or a haunt of owls.
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An abode or a haunt of owls.
Đang tải...