owlishly
phổ biến #45968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owlishly
//
* phó từ- như cú, giống cú
- nghiêm nghị, cáo gắt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an owlish manner
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an owlish manner
Đang tải...