owner-occupied
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owner-occupied
//
* danh từ- nhà ở của người chủ; không cho ai thuê
Định nghĩa tiếng Anh
s. lived in by the owner
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lived in by the owner
Đang tải...