Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

owner-occupied

//

* danh từ
  • nhà ở của người chủ; không cho ai thuê
Định nghĩa tiếng Anh

s. lived in by the owner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...