Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ownerless

/'ounəlis/

tính từ

  • vô chủ
Định nghĩa tiếng Anh

a having no owner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...