ox-fence
/'ɔksfens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ox-fence
/'ɔksfens/
danh từ
- hàng rào quây bò
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...