Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxalic

/ɔk'sælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxalic

/ɔk'sælik/

tính từ

  • (hoá học) Oxalic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, derived from, or contained in, sorrel, or oxalis; specifically, designating an acid found in, and characteristic of, oxalis, and also certain plant of the Buckwheat family.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...