Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxalis

/'ɔksəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxalis

/'ɔksəlis/

danh từ

  • (thực vật học) giống chua me đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant or flower of the genus Oxalis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...