Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxaloacetate

/,ɔksәlәj'æsiteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxaloacetate

//

  • Cách viết khác : oxalacetate
Định nghĩa tiếng Anh

n a salt or ester of oxalacetic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...