oxfam
/'ɔksfæm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxfam
//
* danh từ- vt của Oxford Commitee for Famine Relief
- Ưy ban Oxford về cứu đói
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...