Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oxhide

/'ɔkshaid/

danh từ

  • da bò (chưa thuộc)
Biến thể từ oxhides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The skin of an ox, or leather made from it.\nn. A measure of land. See 3d Hide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...