Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxime

/'ɔksi:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxime

//

* danh từ
  • (hoá học) oxim
Định nghĩa tiếng Anh

n any compound containing the group -C=NOH

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...