Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxtongue

/'ɔkstʌŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxtongue

//

* danh từ
  • (thực vật học) cỏ lưỡi bò
Định nghĩa tiếng Anh

n widespread European weed with spiny tongue-shaped leaves and yellow flowers; naturalized in United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...