Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oxycellulose

/'ɔksi'seljulous/

tính từ

  • (hoá học) Oxyxenluloza
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...