Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxycephalic

/,ɔksike'fæfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxycephalic

/,ɔksike'fæfik/

tính từ

  • (giải phẫu) đầu nhọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...