Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxychloride

/'ɔksi'klɔ:raid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxychloride

/'ɔksi'klɔ:raid/

danh từ

  • (hoá học) Oxyclorua
Định nghĩa tiếng Anh

n. A ternary compound of oxygen and chlorine; as, plumbic oxychloride.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...