Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxychromatin

/,ɔksi'krәumәtin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxychromatin

//

* danh từ
  • (sinh vật học) linin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...