oxygen mask
Nghĩa thường dùng
“Put on your oxygen mask before helping others.”Đeo mặt nạ oxy trước khi giúp người khác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxygen mask
//
* danh từ- mặt nạ oxy (mặt nạ để thở bằng oxy)
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Put on your oxygen mask before helping others.”Đeo mặt nạ oxy trước khi giúp người khác.
Đang tải...