Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oxygen mask

//

* danh từ
  • mặt nạ oxy (mặt nạ để thở bằng oxy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...