Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxygen tent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxygen tent

//

* danh từ
  • lồng oxy (lều, vòng kín trùm đầu và vai người bệnh để thở)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...