oxygen-free
/'ɒksɪdʒənfr'i:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxygen-free
//
* danh từ- không oxy
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...