Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oxygenmask /ˈɒk.sɪ.dʒənˌmɑːsk/

n.phr

  • Mặt nạt hở oxy

ví dụ

Put on your oxygen mask before helping others. — Đeo mặt nạ hở oxy trước khi giúp người khác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...