oxygenous
/ɔk'sidʤinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxygenous
/ɔk'sidʤinəs/
tính từ
- (hoá học) (thuộc) oxy
Định nghĩa tiếng Anh
a. Oxygenic.
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Oxygenic.
Đang tải...