Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxylium

/ɔk'siljәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxylium

//

* danh từ
  • (sinh vật học) quần xã đầm lầy bùn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...