Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxymel

/'ɔksimel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxymel

/'ɔksimel/

danh từ

  • xi rô mật ong giấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mixture of honey, water, vinegar, and spice, boiled to a sirup.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...