Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxymoron

/,ɔksi'mɔ:rɔn/ phổ biến #19468
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxymoron

/,ɔksi'mɔ:rɔn/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. conjoining contradictory terms (as in `deafening silence')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...