oxyopia
/,ɔksi'oupjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxyopia
/,ɔksi'oupjə/
danh từ
- sự rất tinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. unusually acute vision
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. unusually acute vision
Đang tải...