oxysalt
/'ɒksisɒ:lt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxysalt
//
* danh từ- muối có oxy
Định nghĩa tiếng Anh
n. A salt of an oxyacid, as a sulphate.
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A salt of an oxyacid, as a sulphate.
Đang tải...