oxytocic
/.ɒksi'tәusik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxytocic
//
* tính từ- làm đẻ nhanh* danh từ
- thuốc thúc đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug that induces labor by stimulating contractions of the muscles of the uterus