Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxytocic

/.ɒksi'tәusik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxytocic

//

* tính từ
  • làm đẻ nhanh* danh từ
  • thuốc thúc đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that induces labor by stimulating contractions of the muscles of the uterus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...