oyster-bar
/'ɔistəbɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oyster-bar
/'ɔistəbɑ:/
danh từ
- quầy bán sò (ở khách sạn)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...