oyster-cather
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oyster-cather
//
* danh từ- chim mò sò; loài chim biển cao chân, lông màu đèn và trắng, bắt và ăn thịt sò
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...