oysterman
/'ɔistəmən/ phổ biến #34227
Biến thể từ
oystermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oysterman
/'ɔistəmən/
danh từ
- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò