Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oysterman

/'ɔistəmən/ phổ biến #34227
Biến thể từ oystermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oysterman

/'ɔistəmən/

danh từ

  • người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...