ozokerit
/ou'zoukərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ozokerit
/ou'zoukərit/
danh từ
- (địa lý,địa chất) Ozokerit
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...