Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ozonelayer /ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/

n.phr

  • Tầng ozon

ví dụ

The ozone layer protects us from harmful sun rays. — Tầng ozon bảo vệ chúng ta khỏi tia nắng có hại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...