Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ozonelayer

/ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Tầng ozon

ví dụ

The ozone layer protects us from harmful sun rays. — Tầng ozon bảo vệ chúng ta khỏi tia nắng có hại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...