ozonize
/'ouizənaiz/
Biến thể từ
ozonizing hiện tại phân từ
ozonized quá khứ
ozonizes ngôi 3 số ít
ozonized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ozonize
/'ouizənaiz/
ngoại động từ
- (hoá học) Ozon hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert (oxygen) into ozone