Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ozonometer

/,ouzə'nɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ozonometer

/,ouzə'nɔmitə/

danh từ

  • cái đo ozon
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for ascertaining the amount of ozone in the atmosphere, or in any gaseous mixture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...